漫步于 mạn bộ vu Hán Việt: mạn bộ vu Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 步 (bộ) + 於 (vu)Hán Việtmạn bộ vuTừ loạitínhCấu tạo漫 + 步 + 於 · mạn + bộ + vu nghĩa thành phần: mạn + bộ + vu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tản bộMainlandKaggle Zh-Vi ramble aboutEngCihui ramble about Từ liên quan Gần nghĩa漫步的 · 漫步者 · 漫步 · 漫步的人