漫步者

màn bù zhě mạn bộ giả

Hán Việt: mạn bộ giả · Pinyin: màn bù zhě

Tổng quan

người đi dạo | một người đang đi dạo

Cấu tạo: (mạn) + (bộ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đi dạo | một người đang đi dạo

Eng

  • CC-CEDICT rambler|a person strolling about
  • Cihui rambler; a person strolling about