漫浪叟

màn làng sǒu mạn lãng tẩu

Hán Việt: mạn lãng tẩu · Pinyin: màn làng sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (lãng) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即漫叟。唐元结始自称"浪士"﹐继称"漫郎"﹐老称"漫叟"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即漫叟。唐元结始自称"浪士"﹐继称"漫郎"﹐老称"漫叟"。