漫漫長夜
mạn mạn trường dạ
Hán Việt: mạn mạn trường dạ · Pinyin: màn màn cháng yè
Tổng quan
đêm dài đằng đẵng (thành ngữ) | ví dụ: chịu đựng lâu dài
Nghĩa
Việt
- Cihui đêm dài đằng đẵng (thành ngữ) | ví dụ: chịu đựng lâu dài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漫漫:无边际的样子。漫长的黑夜无边无际。多用来比喻社会的黑暗。
Eng
- CC-CEDICT endless night (idiom); fig. long suffering
- Cihui endless night (idiom); fig. long suffering