漫漫长夜

màn màn cháng yèmạn mạn trường dạ

Hán Việt: mạn mạn trường dạ · Pinyin: màn màn cháng yè

Tổng quan

đêm dài đằng đẵng (thành ngữ); ví dụ: chịu đựng lâu dài

新华 · Tân Hoa Đại lục

漫漫:无边际的样子。漫长的黑夜无边无际。多用来比喻社会的黑暗。

Cấu tạo: 漫 (mạn) + 漫 (mạn) + 長 (trường) + 夜 (dạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đêm dài vô tận
  • Tần suất từ đêm dài đằng đẵng (thành ngữ); ví dụ: chịu đựng lâu dài
  • Biên soạn endless night

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漫漫:无边际的样子。漫长的黑夜无边无际。多用来比喻社会的黑暗。

Eng

  • Cihui endless night (idiom); fig. long suffering
  • Tần suất từ f.e. endless night

Từ liên quan

Gần nghĩa

长夜漫漫 · 长夜难明 · 長夜漫兮 · 长夜之饮 · 长夜不寐 · 長夜國 · 長夜室 · 長夜臺