漫漶支离 mạn hoán chi li Hán Việt: mạn hoán chi li Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 漶 (hoán) + 支 (chi) + 离 (li)Hán Việtmạn hoán chi liCấu tạo漫 + 漶 + 支 + 离 · mạn + hoán + chi + li nghĩa thành phần: mạn + hoán + chi + li