漫瀚調 màn hàn diào · mạn hãn điều Hán Việt: mạn hãn điều · Pinyin: màn hàn diào Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 瀚 (hãn) + 調 (điều)Pinyinmàn hàn diàoHán Việtmạn hãn điềuCấu tạo漫 + 瀚 + 調 · mạn + hãn + điều nghĩa thành phần: mạn + hãn + điều