漫然地 mạn nhiên địa Hán Việt: mạn nhiên địa Tổng quan rời rạc, lan man Cấu tạo: 漫 (mạn) + 然 (nhiên) + 地 (địa)Hán Việtmạn nhiên địaCấu tạo漫 + 然 + 地 · mạn + nhiên + địa nghĩa thành phần: mạn + nhiên + địa Nghĩa ViệtCihui rời rạc, lan man