漫畫兒 mạn họa nhi Hán Việt: mạn họa nhi Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 畫 (họa) + 兒 (nhi)Hán Việtmạn họa nhiCấu tạo漫 + 畫 + 兒 · mạn + họa + nhi nghĩa thành phần: mạn + họa + nhi Nghĩa EngCihui 漫畫兒 ànhuàr ►See ¹mànhuà