漫畫書 màn huà shū · mạn họa thư Hán Việt: mạn họa thư · Pinyin: màn huà shū Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 畫 (họa) + 書 (thư)Pinyinmàn huà shūHán Việtmạn họa thưCấu tạo漫 + 畫 + 書 · mạn + họa + thư nghĩa thành phần: mạn + họa + thư Nghĩa EngCihui 漫畫書 ànhuàshū n. cartoon M:¹běn/⁴cè