漫胡纓 màn hú yīng · mạn hồ anh Hán Việt: mạn hồ anh · Pinyin: màn hú yīng Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 胡 (hồ) + 纓 (anh)Pinyinmàn hú yīngHán Việtmạn hồ anhCấu tạo漫 + 胡 + 纓 · mạn + hồ + anh nghĩa thành phần: mạn + hồ + anh