漫談會 mạn đàm hội Hán Việt: mạn đàm hội Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 談 (đàm) + 會 (hội)Hán Việtmạn đàm hộiCấu tạo漫 + 談 + 會 · mạn + đàm + hội nghĩa thành phần: mạn + đàm + hội Nghĩa EngCihui 漫談會 àntánhuì n. informal discussion meeting