漫遊癖 mạn du phích Hán Việt: mạn du phích Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 遊 (du) + 癖 (phích)Hán Việtmạn du phíchCấu tạo漫 + 遊 + 癖 · mạn + du + phích nghĩa thành phần: mạn + du + phích Nghĩa EngCihui poriomania