漱口水

shù kǒu shuǐ sấu khẩu thủy

Hán Việt: sấu khẩu thủy · Pinyin: shù kǒu shuǐ

Tổng quan

nước súc miệng

Cấu tạo: (sấu) + (khẩu) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước súc miệng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來洗滌口腔的水。

Eng

  • CC-CEDICT mouthwash
  • Cihui 漱口水 hùkǒushuǐ n. water for rinsing the mouth; gargle; mouthwash