漲停板
trướng đình bản
Hán Việt: trướng đình bản · Pinyin: zhǎng tíng bǎn
Tổng quan
giới hạn trên trong ngày của giá cổ phiếu
Nghĩa
Việt
- Cihui giới hạn trên trong ngày của giá cổ phiếu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 股票術語。指股價當天最大漲幅。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 证券交易机构为维护证券市场的稳定,采取措施对股票价格的涨跌进行限制,使每只股票,当天价格只能在一定幅度内波动。对涨幅进行的限制叫涨停板,对跌幅进行的限制叫跌停饭。
Eng
- CC-CEDICT daily upper limit on the price of a stock
- Cihui daily upper limit on the price of a stock