漲縮盒 trướng súc hạp Hán Việt: trướng súc hạp Tổng quan Cấu tạo: 漲 (trướng) + 縮 (súc) + 盒 (hạp)Hán Việttrướng súc hạpCấu tạo漲 + 縮 + 盒 · trướng + súc + hạp nghĩa thành phần: trướng + súc + hạp Nghĩa EngCihui sylphon