漸屈線

jiàn qū xiàn tiệm khuất tuyến

Hán Việt: tiệm khuất tuyến · Pinyin: jiàn qū xiàn

Tổng quan

(toán học) (thuộc) đường pháp bao, (toán học) đường pháp bao đường thân khai

Cấu tạo: (tiệm) + (khuất) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) (thuộc) đường pháp bao, (toán học) đường pháp bao đường thân khai