漸強音 tiệm cường âm Hán Việt: tiệm cường âm Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 強 (cường) + 音 (âm)Hán Việttiệm cường âmCấu tạo漸 + 強 + 音 · tiệm + cường + âm nghĩa thành phần: tiệm + cường + âm Nghĩa EngCihui 漸強音 iànqiángyīn n. <mus.> crescendo