漸悟

jiàn wù tiệm ngộ

Hán Việt: tiệm ngộ · Pinyin: jiàn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệm) + (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiệm ngộ (術語)見二悟條。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漸次證悟真理。與頓悟相對。

ja

  • JMdict gradual enlightenment

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

顿悟