漸悟

jiàn wùtiệm ngộ

Hán Việt: tiệm ngộ · Pinyin: jiàn wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

佛教指必须不断排除障碍,渐渐觉悟真理。泛指渐渐领悟。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

漸次證悟真理。與頓悟相對。

Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 悟 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見二悟條。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漸次證悟真理。與頓悟相對。

Eng

  • JMdict gradual enlightenment

ja

  • JMdict 漸悟(ぜんご)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

顿悟