漸新統

jiàn xīn tǒng tiệm tân thống

Hán Việt: tiệm tân thống · Pinyin: jiàn xīn tǒng

Tổng quan

Hệ tầng Oligocene (địa chất)

Cấu tạo: (tiệm) + (tân) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hệ tầng Oligocene (địa chất)

Eng

  • CC-CEDICT Oligocene system (geology)
  • Cihui Oligocene system (geology)