渐次教授 tiệm thứ giáo thụ Hán Việt: tiệm thứ giáo thụ Tổng quan tiệm thứ giáo thụ (術語)見四種教授條。☸ Cấu tạo: 渐 (tiệm) + 次 (thứ) + 教 (giáo) + 授 (thụ)Hán Việttiệm thứ giáo thụCấu tạo渐 + 次 + 教 + 授 · tiệm + thứ + giáo + thụ nghĩa thành phần: tiệm + thứ + giáo + thụ Nghĩa ViệtCihui tiệm thứ giáo thụ (術語)見四種教授條。☸