漸濃漸淡 tiệm nùng tiệm đạm Hán Việt: tiệm nùng tiệm đạm Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 濃 (nùng) + 漸 (tiệm) + 淡 (đạm)Hán Việttiệm nùng tiệm đạmCấu tạo漸 + 濃 + 漸 + 淡 · tiệm + nùng + tiệm + đạm nghĩa thành phần: tiệm + nùng + tiệm + đạm Nghĩa EngCihui demitint