漸續的 jiàn xù de · tiệm tục đích Hán Việt: tiệm tục đích · Pinyin: jiàn xù de Tổng quan Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 續 (tục) + 的 (đích)Pinyinjiàn xù deHán Việttiệm tục đíchCấu tạo漸 + 續 + 的 · tiệm + tục + đích nghĩa thành phần: tiệm + tục + đích