漿細胞 tương tế bào Hán Việt: tương tế bào Tổng quan (y học) bạch cầu Cấu tạo: 漿 (tương) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việttương tế bàoCấu tạo漿 + 細 + 胞 · tương + tế + bào nghĩa thành phần: tương + tế + bào Nghĩa ViệtCihui (y học) bạch cầuTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 由B淋巴細胞成熟轉化而來,可製造和分泌抗體。生成抗體後數天便死亡。