漿衣服 tương y phục Hán Việt: tương y phục Tổng quan Cấu tạo: 漿 (tương) + 衣 (y) + 服 (phục)Hán Việttương y phụcCấu tạo漿 + 衣 + 服 · tương + y + phục nghĩa thành phần: tương + y + phục Nghĩa EngCihui 漿衣服 iāng yīfú v.o. starch clothes