潁川集 yǐng chuān jí · toánh xuyên tập Hán Việt: toánh xuyên tập · Pinyin: yǐng chuān jí Tổng quan Cấu tạo: 潁 (toánh) + 川 (xuyên) + 集 (tập)Pinyinyǐng chuān jíHán Việttoánh xuyên tậpCấu tạo潁 + 川 + 集 · toánh + xuyên + tập nghĩa thành phần: toánh + xuyên + tập