潁濱翁 yǐng bīn wēng · toánh tân ông Hán Việt: toánh tân ông · Pinyin: yǐng bīn wēng Tổng quan Cấu tạo: 潁 (toánh) + 濱 (tân) + 翁 (ông)Pinyinyǐng bīn wēngHán Việttoánh tân ôngCấu tạo潁 + 濱 + 翁 · toánh + tân + ông nghĩa thành phần: toánh + tân + ông