潋灔

liàn yàn

Pinyin: liàn yàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"?灔"。同"潋滟"。 2.水波荡漾貌。 3.水满貌。 4.光耀貌。

Cấu tạo: 瀲 (liễm) + 灔

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?灔"。同"潋滟"。 2.水波荡漾貌。 3.水满貌。 4.光耀貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

潋滟 · 潋潋 · 潋灎 · 瀲瀲 · 瀲灩