潑剌貨 pō là huò · bát lạt hóa Hán Việt: bát lạt hóa · Pinyin: pō là huò Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 剌 (lạt) + 貨 (hóa)Pinyinpō là huòHán Việtbát lạt hóaCấu tạo潑 + 剌 + 貨 · bát + lạt + hóa nghĩa thành phần: bát + lạt + hóa