潑天哄 pō tiān hǒng · bát thiên hống Hán Việt: bát thiên hống · Pinyin: pō tiān hǒng Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 天 (thiên) + 哄 (hống)Pinyinpō tiān hǒngHán Việtbát thiên hốngCấu tạo潑 + 天 + 哄 · bát + thiên + hống nghĩa thành phần: bát + thiên + hống