潑天鬨

bát thiên hống

Hán Việt: bát thiên hống

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言天一般大的。

Cấu tạo: 泼 (bát) + 天 (thiên) + 哄 (hống)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泼天大祸 · 泼天 · 潑天 · 泼天哄 · 泼天冤枉 · 泼天富贵