潑寒胡 pō hán hú · bát hàn hồ Hán Việt: bát hàn hồ · Pinyin: pō hán hú Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 寒 (hàn) + 胡 (hồ)Pinyinpō hán húHán Việtbát hàn hồCấu tạo潑 + 寒 + 胡 · bát + hàn + hồ nghĩa thành phần: bát + hàn + hồ