潑弟子 pō dì zǐ · bát đệ tử Hán Việt: bát đệ tử · Pinyin: pō dì zǐ Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 弟 (đệ) + 子 (tử)Pinyinpō dì zǐHán Việtbát đệ tửCấu tạo潑 + 弟 + 子 · bát + đệ + tử nghĩa thành phần: bát + đệ + tử