潑無徒

pō wú tú bát vô đồ

Hán Việt: bát vô đồ · Pinyin: pō wú tú

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (vô) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ọn xấu xa vô lại. bát vô đồ bát vô đồ ☆Bọn xấu xa vô lại.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頑劣無賴的人。元.王伯成《貶夜郎》第二折:「怎和那兒女輩、潑無徒,做伴侶。」元.無名氏《合同文字》第三折:「怎知俺伯娘呵,他是個不冠不帶潑無徒。」