潑煙花

pō yān huā bát yên hoa

Hán Việt: bát yên hoa · Pinyin: pō yān huā

Tổng quan

gái điếm hạng thấp

Cấu tạo: (bát) + (yên) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gái điếm hạng thấp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賤罵娼妓的話。元.無名氏《陳州糶米》第三折:「那廝每不依欽定,私自加添,盜糶了倉米,乾沒了官錢,都送與潑煙花、潑煙花王粉蓮。」《水滸傳》第三三回;「聽得兄長殺了一個潑煙花,官司行文書各處追捕。」也作「潑賤煙花」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贱娼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贱娼。

Eng

  • CC-CEDICT low-class prostitute
  • Cihui low-class prostitute