潑鬼頭 pō guǐ tou · bát quỷ đầu Hán Việt: bát quỷ đầu · Pinyin: pō guǐ tou Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 鬼 (quỷ) + 頭 (đầu)Pinyinpō guǐ touHán Việtbát quỷ đầuCấu tạo潑 + 鬼 + 頭 · bát + quỷ + đầu nghĩa thành phần: bát + quỷ + đầu