潔己從公

jié jǐ cóng gōng khiết kỉ tòng công

Hán Việt: khiết kỉ tòng công · Pinyin: jié jǐ cóng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (kỉ) + (tòng) + (công)