潔己從公 jié jǐ cóng gōng · khiết kỉ tòng công Hán Việt: khiết kỉ tòng công · Pinyin: jié jǐ cóng gōng Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 己 (kỉ) + 從 (tòng) + 公 (công)Pinyinjié jǐ cóng gōngHán Việtkhiết kỉ tòng côngCấu tạo潔 + 己 + 從 + 公 · khiết + kỉ + tòng + công nghĩa thành phần: khiết + kỉ + tòng + công