潔濁揚清 jié zhuó yáng qīng · khiết trọc dương thanh Hán Việt: khiết trọc dương thanh · Pinyin: jié zhuó yáng qīng Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 濁 (trọc) + 揚 (dương) + 清 (thanh)Pinyinjié zhuó yáng qīngHán Việtkhiết trọc dương thanhCấu tạo潔 + 濁 + 揚 + 清 · khiết + trọc + dương + thanh nghĩa thành phần: khiết + trọc + dương + thanh