潔白如玉

khiết bạch như ngọc

Hán Việt: khiết bạch như ngọc

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (bạch) + (như) + (ngọc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潔白如玉 iébáirúyù f.e. as pure as white jade