潔身守道

jié shēn shǒu dào khiết thân thủ đạo

Hán Việt: khiết thân thủ đạo · Pinyin: jié shēn shǒu dào

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (thân) + (thủ) + (đạo)