潔身累行 jié shēn lèi xíng · khiết thân luy hành Hán Việt: khiết thân luy hành · Pinyin: jié shēn lèi xíng Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 身 (thân) + 累 (luy) + 行 (hành)Pinyinjié shēn lèi xíngHán Việtkhiết thân luy hànhCấu tạo潔 + 身 + 累 + 行 · khiết + thân + luy + hành nghĩa thành phần: khiết + thân + luy + hành