潔身自守 jié shēn zì shǒu · khiết thân tự thủ Hán Việt: khiết thân tự thủ · Pinyin: jié shēn zì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 身 (thân) + 自 (tự) + 守 (thủ)Pinyinjié shēn zì shǒuHán Việtkhiết thân tự thủCấu tạo潔 + 身 + 自 + 守 · khiết + thân + tự + thủ nghĩa thành phần: khiết + thân + tự + thủ