潘將軍 pān jiāng jūn · phan tương quân Hán Việt: phan tương quân · Pinyin: pān jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyinpān jiāng jūnHán Việtphan tương quânCấu tạo潘 + 將 + 軍 · phan + tương + quân nghĩa thành phần: phan + tương + quân