潘岳鬢 pān yuè bìn · phan nhạc tấn Hán Việt: phan nhạc tấn · Pinyin: pān yuè bìn Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 岳 (nhạc) + 鬢 (tấn)Pinyinpān yuè bìnHán Việtphan nhạc tấnCấu tạo潘 + 岳 + 鬢 · phan + nhạc + tấn nghĩa thành phần: phan + nhạc + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓中年头发初白。Tân Hoa Tự Điển 1.谓中年头发初白。