潘必定 phan tất định Hán Việt: phan tất định Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 必 (tất) + 定 (định)Hán Việtphan tất địnhCấu tạo潘 + 必 + 定 · phan + tất + định nghĩa thành phần: phan + tất + định Nghĩa EngCihui pempidine