潘託殺 phan thác sát Hán Việt: phan thác sát Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 託 (thác) + 殺 (sát)Hán Việtphan thác sátCấu tạo潘 + 託 + 殺 · phan + thác + sát nghĩa thành phần: phan + thác + sát Nghĩa EngCihui pantocidum