潘河陽 pān hé yáng · phan hà dương Hán Việt: phan hà dương · Pinyin: pān hé yáng Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 河 (hà) + 陽 (dương)Pinyinpān hé yángHán Việtphan hà dươngCấu tạo潘 + 河 + 陽 · phan + hà + dương nghĩa thành phần: phan + hà + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋潘岳。因其曾为河阳令,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指晋潘岳。因其曾为河阳令,故称。