潘河陽 pān hé yáng · phan hà dương Hán Việt: phan hà dương · Pinyin: pān hé yáng Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 河 (hà) + 陽 (dương)Pinyinpān hé yángHán Việtphan hà dươngCấu tạo潘 + 河 + 陽 · phan + hà + dương nghĩa thành phần: phan + hà + dương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 晉代美男子潘岳。潘岳曾為河陽令,故稱為「潘河陽」。參見「潘岳」條。