潘淑妃 pān shú fēi · phan thục phi Hán Việt: phan thục phi · Pinyin: pān shú fēi Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 淑 (thục) + 妃 (phi)Pinyinpān shú fēiHán Việtphan thục phiCấu tạo潘 + 淑 + 妃 · phan + thục + phi nghĩa thành phần: phan + thục + phi