潘瑋柏 pān wěi bó · phan vĩ bách Hán Việt: phan vĩ bách · Pinyin: pān wěi bó Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 瑋 (vĩ) + 柏 (bách)Pinyinpān wěi bóHán Việtphan vĩ báchCấu tạo潘 + 瑋 + 柏 · phan + vĩ + bách nghĩa thành phần: phan + vĩ + bách