潘生丁 phan sanh đinh Hán Việt: phan sanh đinh Tổng quan Cấu tạo: 潘 (phan) + 生 (sanh) + 丁 (đinh)Hán Việtphan sanh đinhCấu tạo潘 + 生 + 丁 · phan + sanh + đinh nghĩa thành phần: phan + sanh + đinh Nghĩa EngCihui dipyridamole